THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG

Bảng giá công tắc, ổ cắm dòng V8 thiết bị điện Simon áp dụng từ 01/01/2026

Kim Phong
Ngày 01/01/2026

BẢNG GIÁ CÔNG TẮC Ổ CẮM THIẾT BỊ ĐIỆN SIMON V8 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01.01.2026

STT Mã sản phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn giá
1 80101  V8- Module Công tắc đơn 16A 1 chiều Cái                174,000
2 80101-26  V8- Module Công tắc đơn 16A 1 chiều Cái                217,000
3 80101-56  V8- Module Công tắc đơn 16A 1 chiều Cái                217,000
4 80104  V8- Module Công tắc đơn 16A 1 chiều có đèn LED Cái                255,000
5 80104-26  V8- Module Công tắc đơn 16A 1 chiều có đèn LED Cái                298,000
6 80104-56  V8- Module Công tắc đơn 16A 1 chiều có đèn LED Cái                298,000
7 80201  V8- Module Công tắc đơn 16A 2 chiều Cái                197,000
8 80201-26  V8- Module Công tắc đơn 16A 2 chiều Cái                240,000
9 80201-56  V8- Module Công tắc đơn 16A 2 chiều Cái                240,000
10 80203  V8- Module Công tắc đơn 20A 2 cực, 1 chiều  có LED đỏ Cái                600,000
11 80203-26  V8- Module Công tắc đơn 20A 2 cực, 1 chiều  có LED đỏ Cái                642,000
12 80203-56  V8- Module Công tắc đơn 20A 2 cực, 1 chiều  có LED đỏ Cái                642,000
13 80204  V8- Module Công tắc đơn 20A 2 cực, 2 chiều  có LED đỏ Cái                649,000
14 80204-26  V8- Module Công tắc đơn 20A 2 cực, 2 chiều  có LED đỏ Cái                692,000
15 80204-56  V8- Module Công tắc đơn 20A 2 cực, 2 chiều  có LED đỏ Cái                692,000
16 80323  V8- Module Công tắc đơn 32A 2 cực, 1 chiều  có LED đỏ Cái                613,000
17 80323-26  V8- Module Công tắc đơn 32A 2 cực, 1 chiều  có LED đỏ Cái                656,000
18 80323-56  V8- Module Công tắc đơn 32A 2 cực, 1 chiều  có LED đỏ Cái                656,000
19 80324  V8- Module Công tắc đơn 32A 2 cực, 2 chiều  có LED đỏ Cái                649,000
20 80324-26  V8- Module Công tắc đơn 32A 2 cực, 2 chiều  có LED đỏ Cái                692,000
21 80324-56  V8- Module Công tắc đơn 32A 2 cực, 2 chiều  có LED đỏ Cái                692,000
22 80397H  V8- Module Công tắc trung gian Cái                304,000
23 80397H-26  V8- Module Công tắc trung gian Cái                347,000
24 80397H-56  V8- Module Công tắc trung gian Cái                347,000
25 80398  V8- Module Công tắc đôi 16A 1 chiều Cái                251,000
26 80398-26  V8- Module Công tắc đôi 16A 1 chiều Cái                294,000
27 80398-56  V8- Module Công tắc đôi 16A 1 chiều Cái                294,000
28 80396  V8- Module Công tắc đôi 16A 1 chiều có đèn LED Cái                372,000
29 80396-26  V8- Module Công tắc đôi 16A 1 chiều có đèn LED Cái                415,000
30 80396-56  V8- Module Công tắc đôi 16A 1 chiều có đèn LED Cái                415,000
31 80397  V8- Module Công tắc đôi 16A 2 chiều Cái                268,000
32 80397-26  V8- Module Công tắc đôi 16A 2 chiều Cái                311,000
33 80397-56  V8- Module Công tắc đôi 16A 2 chiều Cái                311,000
34 80371  V8- Module Công tắc ba 16A 1 chiều Cái                317,000
35 80371-26  V8- Module Công tắc ba 16A 1 chiều Cái                360,000
36 80371-56  V8- Module Công tắc ba 16A 1 chiều Cái                360,000
37 80370  V8- Module Công tắc ba 16A 1 chiều có đèn LED Cái                506,000
38 80370-26  V8- Module Công tắc ba 16A 1 chiều có đèn LED Cái                549,000
39 80370-56  V8- Module Công tắc ba 16A 1 chiều có đèn LED Cái                549,000
40 80372  V8- Module Công tắc ba 16A 2 chiều Cái                351,000
41 80372-26  V8- Module Công tắc ba 16A 2 chiều Cái                394,000
42 80372-56  V8- Module Công tắc ba 16A 2 chiều Cái                394,000
43 80101F  V8- Module Nút nhấn đơn Cái                195,000
44 80101F-26  V8- Module Nút nhấn đơn Cái                238,000
45 80101F-56  V8- Module Nút nhấn đơn Cái                238,000
46 80104F  V8- Module Nút nhấn đơn có đèn LED Cái                265,000
47 80104F-26  V8- Module Nút nhấn đơn có đèn LED Cái                308,000
48 80104F-56  V8- Module Nút nhấn đơn có đèn LED Cái                308,000
49 80398F  V8- Module Nút nhấn đôi Cái                240,000
50 80398F-26  V8- Module Nút nhấn đôi Cái                283,000
51 80398F-56  V8- Module Nút nhấn đôi Cái                283,000
52 80371F  V8- Module Nút nhấn ba Cái                329,000
53 80371F-26  V8- Module Nút nhấn ba Cái                372,000
54 80371F-56  V8- Module Nút nhấn ba Cái                372,000
55 80396F  V8- Module Nút nhấn đôi có đèn LED Cái                367,000
56 80396F-26  V8- Module Nút nhấn đôi có đèn LED Cái                410,000
57 80396F-56  V8- Module Nút nhấn đôi có đèn LED Cái                410,000
58 80370F  V8- Module Nút nhấn ba có đèn LED Cái                509,000
59 80370F-26  V8- Module Nút nhấn ba có đèn LED Cái                552,000
60 80370F-56  V8- Module Nút nhấn ba có đèn LED Cái                552,000
61 80800  V8- Module Nút che trơn Cái                136,000
62 80800-26  V8- Module Nút che trơn Cái                179,000
63 80800-56  V8- Module Nút che trơn Cái                179,000
64 80150  V8- Module Chuông cửa Cái                178,000
65 80150-26  V8- Module Chuông cửa Cái                221,000
66 80150-56  V8- Module Chuông cửa Cái                221,000
67 80430  V8- Module Ổ cắm đa năng Cái                234,000
68 80430-26  V8- Module Ổ cắm đa năng Cái                277,000
69 80430-56  V8- Module Ổ cắm đa năng Cái                277,000
70 80687  V8- Module Ổ cắm Schuko Cái                358,000
71 80687-26  V8- Module Ổ cắm Schuko Cái                400,000
72 80687-56  V8- Module Ổ cắm Schuko Cái                400,000
73 80E725  V8- Module Ổ cắm đa năng kết hợp 2 cổng USB Cái              1,760,000
74 80E725-26  V8- Module Ổ cắm đa năng kết hợp 2 cổng USB Cái              1,803,000
75 80E725-56  V8- Module Ổ cắm đa năng kết hợp 2 cổng USB Cái              1,803,000
76 80E7252  V8- Module Ổ cắm đa năng kết hợp  cổng Type A+C(20W) Cái              1,815,000
77 80E7252-26  V8- Module Ổ cắm đa năng kết hợp  cổng Type A+C(20W) Cái              1,858,000
78 80E7252-56  V8- Module Ổ cắm đa năng kết hợp  cổng Type A+C(20W) Cái              1,858,000
79 80456  V8- Module Ổ cắm đôi 2 chấu thường Cái                248,000
80 80456-26  V8- Module Ổ cắm đôi 2 chấu thường Cái                290,000
81 80456-56  V8- Module Ổ cắm đôi 2 chấu thường Cái                290,000
82 80487  V8- Module ổ cắm đơn 3 chấu 16A Cái                250,000
83 80487-26  V8- Module ổ cắm đơn 3 chấu 16A Cái                293,000
84 80487-56  V8- Module ổ cắm đơn 3 chấu 16A Cái                293,000
85 80476  V8- Module Ổ cắm Tivi đơn Cái                231,000
86 80476-26  V8- Module Ổ cắm Tivi đơn Cái                274,000
87 80476-56  V8- Module Ổ cắm Tivi đơn Cái                274,000
88 80478  V8- Module Ổ cắm Tivi đôi Cái                309,000
89 80478-26  V8- Module Ổ cắm Tivi đôi Cái                352,000
90 80478-56  V8- Module Ổ cắm Tivi đôi Cái                352,000
91 80480  V8- Module Ổ cắm điện thoại đơn Cái                227,000
92 80480-26  V8- Module Ổ cắm điện thoại đơn Cái                270,000
93 80480-56  V8- Module Ổ cắm điện thoại đơn Cái                270,000
94 80491  V8- Module Ổ cắm TV và điện thoại Cái                298,000
95 80491-26  V8- Module Ổ cắm TV và điện thoại Cái                341,000
96 80491-56  V8- Module Ổ cắm TV và điện thoại Cái                341,000
97 80492  V8- Module Ổ cắm TV và ổ cắm dữ liệu mạng cat.6 Cái                501,000
98 80492-26  V8- Module Ổ cắm TV và ổ cắm dữ liệu mạng cat.6 Cái                543,000
99 80492-56  V8- Module Ổ cắm TV và ổ cắm dữ liệu mạng cat.6 Cái                543,000
100 80591  V8- Module Ổ cắm dữ liệu mạng CAT.6 Cái                363,000
101 80591-26  V8- Module Ổ cắm dữ liệu mạng CAT.6 Cái                406,000
102 80591-56  V8- Module Ổ cắm dữ liệu mạng CAT.6 Cái                406,000
103 80593  V8- Module Ổ cắm dữ liệu mạng đôi CAT.6 Cái                506,000
104 80593-26  V8- Module Ổ cắm dữ liệu mạng đôi CAT.6 Cái                549,000
105 80593-56  V8- Module Ổ cắm dữ liệu mạng đôi CAT.6 Cái                549,000
106 80599  V8- Module Ổ cắm điện thoại và dữ liệu mạng cat.6 Cái                480,000
107 80599-26  V8- Module Ổ cắm điện thoại và dữ liệu mạng cat.6 Cái                523,000
108 80599-56  V8- Module Ổ cắm điện thoại và dữ liệu mạng cat.6 Cái                523,000
109 80313  V8- Module Chiết áp đèn Cái                766,000
110 80313-26  V8- Module Chiết áp đèn Cái                809,000
111 80313-56  V8- Module Chiết áp đèn Cái                809,000
112 80317  V8- Module Chiết áp quạt Cái                748,000
113 80317-26  V8- Module Chiết áp quạt Cái                791,000
114 80317-56  V8- Module Chiết áp quạt Cái                791,000
115 80805  V8- Module Chuông cửa có đèn báo " Không làm phiền" & "Dọn Phòng" Cái              1,221,000
116 80805-26  V8- Module Chuông cửa có đèn báo " Không làm phiền" & "Dọn Phòng" Cái              1,264,000
117 80805-56  V8- Module Chuông cửa có đèn báo " Không làm phiền" & "Dọn Phòng" Cái              1,264,000
118 D80397  V8- Module Công tắc đôi 2 chiều hiển thị " Không làm phiền" & "Dọn Phòng" Cái                286,000
119 D80397-26  V8- Module Công tắc đôi 2 chiều hiển thị " Không làm phiền" & "Dọn Phòng" Cái                329,000
120 D80397-56  V8- Module Công tắc đôi 2 chiều hiển thị " Không làm phiền" & "Dọn Phòng" Cái                329,000
121 80809  V8- Module Công tắc khẩn cấp Cái                314,000
122 80809-26  V8- Module Công tắc khẩn cấp Cái                356,000
123 80809-56  V8- Module Công tắc khẩn cấp Cái                356,000
124 80526  V8- Module Công tắc thẻ Cái              1,100,000
125 80526-26  V8- Module Công tắc thẻ Cái              1,143,000
126 80526-56  V8- Module Công tắc thẻ Cái              1,143,000
127 80488  V8- Module Ổ cắm điện thoại đôi Cái                298,000
128 80488-26  V8- Module Ổ cắm điện thoại đôi Cái                341,000
129 80488-56  V8- Module Ổ cắm điện thoại đôi Cái                341,000
130 80494  V8- Module Cổng HDMI và USB Cái                732,000
131 80494-26  V8- Module Cổng HDMI và USB Cái                774,000
132 80494-56  V8- Module Cổng HDMI và USB Cái                774,000
133 80495  V8- Module Ổ cắm kết nối tai nghe VGA 3.5 Cái                710,000
134 80495-26  V8- Module Ổ cắm kết nối tai nghe VGA 3.5 Cái                752,000
135 80495-56  V8- Module Ổ cắm kết nối tai nghe VGA 3.5 Cái                752,000
136 808051  V8 ELV doorbell switch Module(DC12V, 5-wire)(DND,MUR) Cái                812,000
137 808051-26  V8 ELV doorbell switch Module(DC12V, 5-wire)(DND,MUR) Cái                855,000
138 808051-56  V8 ELV doorbell switch Module(DC12V, 5-wire)(DND,MUR) Cái                855,000
139 80800Y1  V8- Module Ổ cắm kết nối âm thanh (đơn) Cái                294,000
140 80800Y1-26  V8- Module Ổ cắm kết nối âm thanh (đơn) Cái                337,000
141 80800Y1-56  V8- Module Ổ cắm kết nối âm thanh (đơn) Cái                337,000
142 80800Y2  V8- Module Ổ cắm kết nối âm thanh (đôi) Cái                443,000
143 80800Y2-26  V8- Module Ổ cắm kết nối âm thanh (đôi) Cái                486,000
144 80800Y2-56  V8- Module Ổ cắm kết nối âm thanh (đôi) Cái                486,000
145 80813  V8- Khung/viền nhựa công tắc thẻ đơn (white) 86 type Cái                180,000
146 80813-56  V8- Khung/viền nhựa công tắc thẻ đơn (white) 86 type Cái                223,000
147 80813-26  V8- Khung/viền nhựa công tắc thẻ đơn (white) 86 type Cái                223,000
148 80613-30  V8- Khung/viền kính công tắc thẻ size M (crytal) Cái                799,000
149 80613-31  V8- Khung /viền kính công tắc thẻ  size M (water) Cái                799,000
150 80613-63  V8- Khung /viền kính công tắc thẻ size M  (back crystal) Cái                799,000
151 80613-64  V8- Khung /viền kính công tắc thẻ size M  (stone) Cái                799,000
152 80613-69  V8- Khung /viền kính công tắc thẻ size M  (orange) Cái                799,000
153 80612-30  V8- Khung/viền kính công tắc thẻ sise L (crytal) Cái                799,000
154 80612-31  V8- Khung /viền kính công tắc thẻ  sise L (water) Cái                799,000
155 80612-63  V8- Khung /viền kính công tắc thẻ sise L  (back crystal) Cái                799,000
156 80612-64  V8- Khung /viền kính công tắc thẻ sise L  (stone) Cái                799,000
157 80612-69  V8- Khung /viền kính công tắc thẻ sise L  (orange) Cái                799,000
158 80815-42  V8- Khung/viền kim loại công tắc thẻ (brush sliver) Cái                564,000
159 80815-48  V8- Khung/viền kim loại công tắc thẻ (brush gold) Cái                626,000
160 80611-30  V8- Khung/viền kính đơn (crytal) (size M) Cái                680,000
161 80610-30  V8- Khung/viền kính đơn (crytal) (size L) Cái                685,000
162 80620-30  V8- Khung/viền kính đôi (crytal)(76 Type) Cái              1,179,000
163 80630-30  V8- Khung/viền kính ba (crytal)(76 Type) Cái              1,676,000
164 80640-30  V8- Khung/viền kính 4 (crytal)(76 Type) Cái              2,219,000
165 80650-30  V8- Khung/viền kính 5 (crytal)(76 Type) Cái              2,738,000
166 80611-31  V8- Khung/viền kính đơn (water)(size M) Cái                680,000
167 80610-31  V8- Khung/viền kính đơn (water)(size L) Cái                685,000
168 80620-31  V8- Khung/viền kính đôi (water)(76 Type) Cái              1,179,000
169 80630-31  V8- Khung/viền kính ba (water)(76 Type) Cái              1,676,000
170 80640-31  V8- Khung/viền kính bốn (water)(76 Type) Cái              2,219,000
171 80650-31  V8- Khung/viền kính 5 (water)(76 Type) Cái              2,738,000
172 80611-69  V8- Khung/viền kính đơn (orange)(size M) Cái                680,000
173 80610-69  V8- Khung/viền kính đơn (orange)(size L) Cái                685,000
174 80620-69  V8- Khung/viền kính đôi (orange)(76 Type) Cái              1,179,000
175 80630-69  V8- Khung/viền kính ba (orange)(76 Type) Cái              1,676,000
176 80640-69  V8- Khung/viền kính bốn (orange)(76 Type) Cái              2,219,000
177 80650-69  V8- Khung/viền kính 5 (orange)(76 Type) Cái              2,738,000
178 80611-63  V8- Khung/viền kính đơn (back crystal)(size M) Cái                680,000
179 80610-63  V8- Khung/viền kính đơn (back crystal)(size L) Cái                685,000
180 80620-63  V8- Khung/viền kính đôi (back crystal)(76 Type) Cái              1,179,000
181 80630-63  V8- Khung/viền kính ba (back crystal)(76 Type) Cái              1,676,000
182 80640-63  V8- Khung/viền kính bốn (back crystal)(76 Type) Cái              2,219,000
183 80650-63  V8- Khung/viền kính 5 (back crystal)(76 Type) Cái              2,738,000
184 80611-64  V8- Khung/viền kính đơn (stone)(size M) Cái                680,000
185 80610-64  V8- Khung/viền kính đơn (stone)(size L) Cái                685,000
186 80620-64  V8- Khung/viền kính đôi (stone)(76 Type) Cái              1,179,000
187 80630-64  V8- Khung/viền kính ba (stone)(76 Type) Cái              1,676,000
188 80640-64  V8- Khung/viền kính bốn (stone)(76 Type) Cái              2,219,000
189 80650-64  V8- Khung/viền kính 5 (stone)(76 Type) Cái              2,738,000
190 80810  V8- Khung/viền nhựa đơn (white) Cái                  86,000
191 80810-56  V8- Khung/viền nhựa đơn (white) Cái                129,000
192 80820  V8- Khung/viền nhựa đôi (white)(76 Type) Cái                123,000
193 80820-56  V8- Khung/viền nhựa đôi (white)(76 Type) Cái                166,000
194 80830  V8- Khung/viền nhựa ba (white)(76 Type) Cái                156,000
195 80830-56  V8- Khung/viền nhựa ba (white)(76 Type) Cái                199,000
196 80840  V8- Khung/viền nhựa 4 (white)(76 Type) Cái                216,000
197 80840-56  V8- Khung/viền nhựa 4 (white)(76 Type) Cái                259,000
198 80850  V8- Khung/viền nhựa 5 (white)(76 Type) Cái                259,000
199 80850-56  V8- Khung/viền nhựa 5 (white)(76 Type) Cái                301,000
200 80811-42  V8- Khung viền kim loại đơn (brush sliver) Cái                351,000
201 80821-42  V8- Khung viền kim loại đôi (brush sliver)(76 Type) Cái                573,000
202 80831-42  V8- Khung viền kim loại ba (brush sliver)(76 Type) Cái                816,000
203 80841-42  V8- Khung viền kim loại 4 (brush sliver)(76 Type) Cái              1,034,000
204 80851-42  V8- Khung viền kim loại 5 (brush sliver)(76 Type) Cái              1,236,000
205 80811-48  V8- Khung viền kim loại đơn (brush gold) Cái                366,000
206 80821-48  V8- Khung viền kim loại đôi (brush gold) Cái                606,000
207 80831-48  V8- Khung viền kim loại ba (brush gold) Cái                860,000
208 80841-48  V8- Khung viền kim loại 4 (brush gold) Cái              1,090,000
209 80851-48  V8- Khung viền kim loại 5 (brush gold) Cái              1,316,000
210 80822-42  V8- Khung viền kim loại đôi (brush sliver)(86 Type) Cái                965,000
211 80822-48  V8- Khung viền kim loại đôi (brush sliver)(86 Type) Cái                965,000
212 80832-42  V8- Khung viền kim loại ba (brush sliver)(86 Type) Cái              1,318,000
213 80832-48  V8- Khung viền kim loại ba (brush sliver)(86 Type) Cái              1,318,000
214 80842-42  V8- Khung viền kim loại 4 (brush sliver)(86 Type) Cái              1,862,000
215 80842-48  V8- Khung viền kim loại 4 (brush sliver)(86 Type) Cái              1,862,000
216 80852-42  V8- Khung viền kim loại 5 (brush sliver)(86 Type) Cái              2,228,000
217 80852-48  V8- Khung viền kim loại 5 (brush sliver)(86 Type) Cái              2,228,000
218 80716-2A  V8- Khung viền đá đơn (Basatlic black) Cái              2,068,000
219 80726-2A  V8- Khung viền đá đôi (Basatlic black) Cái              3,135,000
220 80736-2A  V8- Khung viền đá ba (Basatlic black) Cái              4,345,000
221 80716-2B  V8- Khung viền đá đơn (zaha stone) Cái              2,068,000
222 80726-2B  V8- Khung viền đá đôi (zaha stone) Cái              3,135,000
223 80736-2B  V8- Khung viền đá ba (zaha stone) Cái              4,345,000
224 80716-2C  V8- Khung viền đá đơn (karakatagin) Cái              2,112,000
225 80726-2C  V8- Khung viền đá đôi (karakatagin) Cái              3,190,000
226 80736-2C  V8- Khung viền đá ba (karakatagin) Cái              4,488,000

 

Mua công tắc, ổ cắm thiết bị điện Simon V8 ở đâu?

Nhà phân phối thiết bị điện Simon chính hãng

Công ty TNHH Sản Xuất Đầu Tư Kim Phong

Hotline: 0889389536

Viết bình luận của bạn

Bảng giá Công tắc, ổ cắm Simon i7 áp dụng từ 01.02.2026

Kim Phong
|
Ngày 31/01/2026

Bảng giá catalogue công tắc ổ cắm simon series i7 áp dụng từ 01.02.2026 Mã sản phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn Giá 700493  I7- Module Ổ cắm AV-S  Cái          1,017,500 700493-46  I7- Module...

Xem thêm

Bảng giá công tắc ổ cắm Simon S6 từ ngày 01.02.2026

Kim Phong
|
Ngày 22/01/2026

Bảng giá công tắc ổ cắm Simon series S6 từ ngày 01.02.2026 STT Mã Sản Phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn Giá 1 581081  S6-Bộ ổ cắm đôi đa năng + công tắc   Cái            ...

Xem thêm

Công tắc ổ cắm Simon Series E6 Cao Cấp-Công tắc chuẩn vuông, chuẩn Châu Âu

Kim Phong
|
Ngày 22/01/2026

Công tắc ổ cắm Simon E6 – Thiết kế tinh tế, đẳng cấp châu Âu cho không gian hiện đại Công tắc ổ cắm Simon E6...

Xem thêm

Bảng giá công tắc, ổ cắm dòng V8 thiết bị điện Simon áp dụng từ 01/01/2026

Kim Phong
|
Ngày 01/01/2026

BẢNG GIÁ CÔNG TẮC Ổ CẮM THIẾT BỊ ĐIỆN SIMON V8 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01.01.2026 STT Mã sản phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn giá 1 80101  V8- Module Công tắc đơn...

Xem thêm

Bảng giá công tắc ổ cắm, thiết bị điện Simon M7 từ 05.05.2025

Kim Phong
|
Ngày 14/06/2025

BẢNG GIÁ CÔNG TẮC Ổ CẮM THIẾT BỊ ĐIỆN SIMON M7 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 05.05.2025 STT Mã sản phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn giá 1 660820 M7 AIR- Khung đôi Cái 53,900 2 660820-6Q M7 AIR-...

Xem thêm

Bàng giá Công tắc ổ cắm, thiết bị điện Simon S6 từ ngày 05.05.2025

Kim Phong
|
Ngày 14/06/2025

BẢNG GIÁ CÔNG TẮC Ổ CẮM THIẾT BỊ ĐIỆN SIMON S6 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 05.05.2025 STT Mã sản phẩm Tên Sản Phẩm ĐVT Đơn giá 1 580620 S6- Khung viền đôi Cái 47,300 2 580620-46 S6- Khung...

Xem thêm

Bảng giá thiết bị điện Simon công tắc, ổ cắm Simon E6 từ ngày 05.05.2025

Kim Phong
|
Ngày 14/06/2025

BẢNG GIÁ CÔNG TẮC Ổ CẮM THIẾT BỊ ĐIỆN SIMON E6 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 05/05/2025 720610 E6- Khung viền đơn Cái               40,700 720610-46 E6- Khung viền đơn (Champagne) Cái               88,000 720610-61 E6-...

Xem thêm

Bảng giá Thiết bị điện, công tắc ổ cắm điện Simon i7 từ 05_05_2025

Kim Phong
|
Ngày 14/06/2025

BẢNG GIÁ CÔNG TẮC Ổ CẮM THIẾT BỊ ĐIỆN SIMON i7 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 05.05.2025 701011 I7- Module công tắc đơn, một chiều Cái 133100 701011-46 I7- Module công tắc...

Xem thêm

Hướng dẫn sử dụng, lắp đặt và đấu nối công tắc Simon i7

Kim Phong
|
Ngày 26/09/2024

1. Giới thiệu tổng quan về tính chất công tắc ổ cắm thiết bị điện Simon i7 cao cấp Dòng công tắc ổ cắm Simon i7...

Xem thêm

Ổ cắm điện Schuko cao cấp Simon-Tây Ban Nha

Kim Phong
|
Ngày 23/07/2024

Giới thiệu về ổ cắm Schuko Simon Ổ cắm điện Schuko Simon là loại ổ cắm phổ biến tại các nước Châu Âu, Hàn Quốc, ... được...

Xem thêm

NHẬN THÔNG TIN KHUYẾN MÃI TỪ CHÚNG TÔI

Giỏ hàng

0889389536
0889389536
THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG